giận hờn

Học thuật
Thân thiện
giận hờn

Một cậu bé ngồi quay lưng lại vì giận hờn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm xúc pha trộn giữa sự giận dữ hờn dỗi: Chỉ trạng thái tâm lý vừa tức giận một điều đó, vừa cảm thấy bị tổn thương, hờn dỗi, thường thể hiện ra bên ngoài bằng thái độ lạnh nhạt hoặc trách móc.
    • Sự oán giận, hờn dỗi kéo dài: Mối giận hờn có thể âm ỉ, không dễ nguôi ngoai.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Hành động giận dữ hờn dỗi: Biểu lộ sự bất bình cảm giác bị xúc phạm, thường đi kèm với sự im lặng, xa cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau cuộc cãi vã, ấy ôm mối giận hờn trong lòng.
    • Đừng để giận hờn làm rạn nứt tình cảm gia đình.
  • Động từ (cách dùng mô tả):
    • giận hờn bỏ về nhà ngoại bị mẹ mắng.
    • Anh ấy chỉ biết giận hờn trong im lặng, chẳng nói ra điều .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mối giận hờn": Chỉ sự giận dỗi đã trở thành một cảm xúc tích tụ, dai dẳng.
    • Bao năm qua, mối giận hờn ấy vẫn chưa nguôi ngoai trong lòng .
  • "Giận hờn trách móc": Cụm từ nhấn mạnh sự kết hợp giữa giận dữ lời trách cứ.
    • Ánh mắt ấy đầy giận hờn trách móc.
  • Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả cảm xúc phức tạp, tinh tế, đặc biệt trong tình yêu.
    • "Thềm hoa một bước lệ hoa mấy hàng / Ngại ngùng giận hờn..." (Truyện Kiều - Nguyễn Du).
Biến thể từ gần giống
  • Giận dỗi (động từ/danh từ): Nhấn mạnh khía cạnh giận tỏ thái độ hờn dỗi, thường dùng cho trẻ con hoặc trong các mối quan hệ thân thiết. Mức độ nhẹ hơn "giận hờn".
  • Hờn giận (danh từ): Từ đồng nghĩa, có thể thay thế cho "giận hờn" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Oán hờn (danh từ): Nhấn mạnh sự hận thù, oán giận sâu sắc hơn, thường do tổn thất lớn hoặc mâu thuẫn nghiêm trọng.
  • Tức giận (động từ/tính từ): Chỉ cảm giác giận dữ mạnh mẽ, bùng nổ, thiếu đi sắc thái hờn dỗi, tủi thân.
Từ đồng nghĩa
  • Hờn giận: Giận hờn dỗi.
  • Giận dỗi: Giận thể hiện sự dỗi.
  • Bực bội: Khó chịu, bất mãn (nhưng ít hàm ý hờn dỗi).
Từ trái nghĩa
  • Vui vẻ: Cảm thấy hạnh phúc, thoải mái.
  • Tha thứ: Bỏ qua, không còn giận nữa.
  • Hòa thuận: mối quan hệ tốt đẹp, không xích mích.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Giận chém thớt: Giận người này nhưng lại trút giận lên người khác/vật khác (thể hiện một biểu hiện của sự giận hờn không đúng chỗ).
  • Giận đến tái mặt: Giận đến mức mặt mày biến sắc (mô tả cường độ của cơn giận, có thể đi kèm với giận hờn).
  • Hờn mát, giận lẫy: Cách nói diễn tả thái độ hờn dỗi, giận dỗi nhẹ nhàng, phần làm duyên (thường trong tình yêu).
giận hờn

Một cậu bé ngồi quay lưng lại vì giận hờn.

  1. Hờn dỗi tức giận.